vàng tây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp kim của vàng với một lượng nhỏ đồng: "Vàng tây" là một loại hợp kim được tạo ra bằng cách pha trộn vàng nguyên chất với một tỷ lệ nhất định kim loại đồng. Sự kết hợp này làm tăng độ cứng và bền cho sản phẩm so với vàng nguyên chất, đồng thời tạo ra màu sắc đỏ hoặc hồng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc nhẫn này được làm từ vàng tây 18K. (Chiếc nhẫn này được chế tác từ hợp kim vàng và đồng, với hàm lượng vàng là 75%.)
- Vàng tây thường có giá thấp hơn vàng nguyên chất nhưng lại cứng và dễ chế tác đồ trang sức hơn. (Hợp kim vàng-đồng thường có mức giá thấp hơn vàng 24K nhưng lại có ưu điểm về độ bền và khả năng gia công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vàng tây" trong ngữ cảnh trang sức: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành kim hoàn để chỉ các sản phẩm trang sức bằng vàng có pha đồng, với các chỉ số "K" (Karat) như 10K, 14K, 18K biểu thị hàm lượng vàng nguyên chất trong hợp kim.
- Dây chuyền vàng tây 14K có màu ấm và bền đẹp theo thời gian. (Sợi dây chuyền làm từ hợp kim chứa 58.5% vàng nguyên chất có màu sắc ấm áp và độ bền cao.)
Biến thể và từ liên quan
- Vàng ta (danh từ): Cách gọi dân gian để chỉ vàng nguyên chất (vàng 24K), có màu vàng ánh đậm đặc trưng, khác với màu của vàng tây.
- Vàng trắng (danh từ): Hợp kim của vàng với các kim loại khác như niken, paladi, tạo ra màu trắng sáng, khác biệt với màu đỏ/hồng của vàng tây.
- Hợp kim (danh từ): Chất rắn thu được từ sự pha trộn của hai hoặc nhiều kim loại, như trường hợp của vàng tây.
Từ đồng nghĩa
- Vàng đỏ (danh từ): Cách gọi khác dựa trên màu sắc đặc trưng của hợp kim vàng-đồng.
- Vàng hồng (danh từ): Cách gọi khi hợp kim vàng-đồng có tỷ lệ pha chế tạo ra sắc hồng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "vàng tây" chủ yếu được dùng như một danh từ. Khi nói về tính chất, người ta thường dùng cụm "làm bằng vàng tây" hoặc "thuộc về vàng tây".
- Trong giao tiếp thông thường, từ này thường đi kèm với chỉ số Karat (K) để xác định rõ hàm lượng vàng (ví dụ: vàng tây 18K).
- d. Hợp kim của vàng với một ít đồng.